ark of the covenant

ark of the covenant

A priest carefully carries the ark of the covenant in a solemn procession.

Định nghĩa

Danh từ: Hòm Giao Ước (trong Do Thái giáo Kitô giáo) một chiếc hòm thiêng liêng được người Do Thái cổ đại sử dụng để cất giữ hai phiến đá khắc Mười Điều Răn.

dụ sử dụng
  • (Hòm Giao Ước được cất giữ trong Nơi Chí Thánh của Đền Thờ Jerusalem.)
  • (Theo Kinh Thánh, Hòm Giao Ước đã dẫn dắt dân Israel qua sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to search for the ark of the covenant": tìm kiếm Hòm Giao Ước (thường dùng trong bối cảnh khảo cổ hoặc huyền thoại).

    • Many explorers have searched for the ark of the covenant in Ethiopia. (Nhiều nhà thám hiểm đã tìm kiếm Hòm Giao Ước ở Ethiopia.)
  • "the power of the ark of the covenant": sức mạnh của Hòm Giao Ước (ám chỉ quyền năng thần thánh được cho của ).

    • The power of the ark of the covenant was believed to destroy enemies. (Sức mạnh của Hòm Giao Ước được cho có thể tiêu diệt kẻ thù.)
Biến thể từ gần giống
  • Ark (n): hòm, tàu (thường dùng để chỉ Hòm Giao Ước hoặc tàu của -ê).

    • The ark is a symbol of God's covenant. (Chiếc hòm biểu tượng của giao ước của Chúa.)
  • Covenant (n): giao ước, khế ước (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo).

    • The covenant between God and Israel is central to Judaism. (Giao ước giữa Chúa Israel trọng tâm của Do Thái giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Holy chest: hòm thánh (chỉ chung các hòm thiêng liêng trong tôn giáo).
  • Sacred box: hộp thiêng (thường dùng trong bối cảnh không chuyên môn).
Các cụm từ liên quan
  • Ark of the Covenant (cụm danh từ): Hòm Giao Ước (không phrasal verbs đây danh từ riêng).
Thành ngữ liên quan
  • "the ark of the covenant" (thành ngữ): thường được dùng như một biểu tượng của sự thiêng liêng, quyền năng hoặc bí ẩn.
    • In popular culture, the ark of the covenant is often depicted as a source of great power. (Trong văn hóa đại chúng, Hòm Giao Ước thường được miêu tả như một nguồn sức mạnh lớn.)